thèm vào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ (thông tục):
- Không cần, không muốn, không đồng ý: Dùng để bày tỏ thái độ từ chối, khinh thường hoặc không hứng thú với một thứ gì đó, thường vì cho rằng nó không đủ tốt, không xứng đáng hoặc có điều kiện không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- “Áo xấu thế thì thèm vào.” (Cái áo xấu như vậy thì tôi không thèm/không cần.)
- “Đắt thế thì tớ thèm vào à?” (Đắt như thế thì tôi có muốn/đồng ý đâu?)
- “Điều kiện như thế thì thèm vào.” (Điều kiện như vậy thì không thèm đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thể hiện sự khinh miệt, từ chối mạnh mẽ: Cụm từ này mang sắc thái khá mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh sự không chấp nhận.
- “Món ăn dở ẹc, thèm vào.” (Món ăn dở tệ, không thèm ăn.)
Dùng trong câu hỏi tu từ để phủ định: Thường kết hợp với từ “à” ở cuối để tạo thành câu hỏi tu từ, khẳng định ý từ chối.
- “Giá cao vậy mà thèm vào à?” (Giá cao như vậy mà tôi có mua đâu?)
Biến thể và từ gần giống
- Thèm (động từ): Muốn, cảm thấy ham muốn được dùng, được ăn một thứ gì đó.
- Tôi thèm ăn kem. (Tôi muốn ăn kem.)
- Không thèm (cụm động từ): Từ chối một cách kiêu hãnh hoặc khinh thường, đồng nghĩa với “thèm vào” nhưng ít thô tục hơn.
- Nó nói xấu tôi, tôi không thèm trả lời. (Nó nói xấu tôi, tôi không thèm trả lời.)
Từ đồng nghĩa
- Không cần: Không có nhu cầu, không muốn.
- Không muốn: Không có ý định, không đồng ý.
- Chê: Tỏ ý không ưa, không thích, không dùng vì cho là không tốt.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: “Thèm vào” là cách nói thông tục, khá suồng sã, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi bực tức. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cấu trúc: Thường đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề, sau phần mô tả lý do từ chối (Ví dụ: [Lý do] + thì + thèm vào).
- Không cần, không đồng ý: áo xấu thế thì thèm vào.